menu_book
見出し語検索結果 "dạng si rô" (1件)
日本語
名シロップ剤
Trẻ em dễ uống thuốc dạng si rô.
子供はシロップ剤を飲みやすい。
swap_horiz
類語検索結果 "dạng si rô" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dạng si rô" (1件)
Trẻ em dễ uống thuốc dạng si rô.
子供はシロップ剤を飲みやすい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)